translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đầm phá" (1件)
đầm phá
日本語 潟、ラグーン
Dự án xây dựng ở vùng đầm phá Narta.
プロジェクトはナルタのラグーン地域で建設されます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đầm phá" (3件)
đàm phán
play
日本語 交渉する
Hai bên đang đàm phán hợp đồng.
両者は契約を交渉する。
マイ単語
đàm phán hòa bình
日本語 平和交渉
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
平和交渉が進行中です。
マイ単語
vòng đàm phán
日本語 交渉ラウンド
Vòng đàm phán mới sắp bắt đầu.
新たな交渉ラウンドがまもなく始まる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đầm phá" (20件)
Hai bên đang đàm phán hợp đồng.
両者は契約を交渉する。
Đây là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong đàm phán.
これは交渉において越えてはならないレッドラインです。
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
両当事者は数回の交渉の後、協力契約を締結しました。
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
交渉は前向きな進展を見せました。
Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
オマーンが仲介する第2回交渉がジュネーブで行われた。
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
双方は交渉し、合意を起草するための「指導原則」に合意した。
Cuộc đàm phán trước đó giữa hai bên đã đổ vỡ sau cuộc không kích.
以前の交渉は空爆後に決裂した。
Chúng tôi đã rất dễ tính trong các cuộc đàm phán.
私たちは交渉において非常に寛大でした。
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
彼らはこの措置が交渉を推進するのに役立つと希望している。
Cuộc đàm phán do Mỹ hậu thuẫn.
米国が後援する交渉。
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
平和交渉が進行中です。
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
副大統領が交渉団を率いました。
Dự án xây dựng ở vùng đầm phá Narta.
プロジェクトはナルタのラグーン地域で建設されます。
Iran bác tin đàm phán.
イランは交渉のニュースを否定した。
Vòng đàm phán mới sắp bắt đầu.
新たな交渉ラウンドがまもなく始まる。
Sức ép quân sự từ Mỹ có thể làm chệch hướng đàm phán về Hormuz.
アメリカからの軍事的圧力がホルムズに関する交渉を妨害する可能性がある。
Sức ép quân sự có thể làm chệch hướng tiến trình đàm phán.
軍事的圧力が交渉プロセスを妨害する可能性がある。
Tiến trình đàm phán gặp nhiều trắc trở do toan tính riêng của mỗi bên.
交渉プロセスは、各当事者の独自の思惑のため多くの困難に直面している。
Mỗi bên lại theo đuổi những toan tính riêng trong quá trình đàm phán.
各当事者は交渉プロセスにおいて独自の思惑を追求している。
Các cuộc đàm phán đang tiến tới những giai đoạn cuối cùng.
交渉は最終段階に進んでいる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)